Bản dịch của từ 龙行虎步 trong tiếng Việt

龙行虎步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙行虎步 (Tính từ)

lóng xíng hǔ bù
01

Miêu tả cử chỉ, dáng đi oai vệ, dũng mãnh như long mã và hổ bước — thường nói về vua quan hoặc tướng lĩnh có phong thái khác thường, oai nghiêm

原形容帝王的仪态不同一般。后也形容将军的英武姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

dáng đi, phong thái oai phong, dũng mãnh như rồng như hổ; thường khen người tư thế uy nghi, khí phách

太宗龙行虎步,生时有异,他日必为太平行子,福德吾所不及。——《宋史·太祖记》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙行虎步

lóng

xíng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
虎丘
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép