Bản dịch của từ 龙裤 trong tiếng Việt

龙裤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙裤 (Danh từ)

lóng kù
01

Quần dài màu đen mà ngư dân mặc khi ra khơi, dáng rộng như quần đèn lồng (quần chuyên dụng của ngư dân).

渔民下海时穿的黑色长裤,形如灯笼裤。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙裤

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
裤兜
裤头
裤子
裤筒
裤管
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép