Bản dịch của từ 龙角葱 trong tiếng Việt
龙角葱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙角葱 (Danh từ)
【lóng jiǎo cōng】
01
Một tên cổ/方言 của cây hành giống hành lá (亦作“龙爪葱”),即一种葱属植物,叶似葱,常用于调味或药用(接近普通话的“龙爪葱/龙角葱”为方言名)
1.亦作“龙爪葱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một loại hành lá thuộc họ hành (biến thể của hành to/đại hành), dùng làm rau gia vị
2.大葱的变种。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙角葱
lóng
龙
jiǎo
角
cōng
葱
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
角争
角亢
角人
角仗
葱倩
葱头
葱嶐
葱昽
葱曚
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
