Bản dịch của từ 龙言凤语 trong tiếng Việt
龙言凤语
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙言凤语 (Danh từ)
【lóng yán fèng yǔ】
01
Nói/những lời như rồng như phượng — chỉ lời nói, câu chữ uyển chuyển, nhẹ nhàng như nhạc (dùng ví von để khen lời nói hoặc văn phong du dương)
比喻轻松悠扬的音乐之声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙言凤语
lóng
龙
yán
言
fèng
凤
yǔ
语
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
言三语四
言下
言不二价
言不及义
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
