Bản dịch của từ 龙象 trong tiếng Việt
龙象

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙象 (Danh từ)
Chỉ các hòa thượng cao tăng, thiện tri thức hàng đầu (nghĩa tôn kính: 'rồng và voi' tượng trưng cho bậc cao tăng)
2.指高僧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại tượng Phật/罗汉 (thường gọi là tượng “long tượng”) — chỉ tượng La Hán (thường khắc họa rồng và tượng lớn trong chùa); chỉ các tượng thờ kiểu La Hán
3.指罗汉像。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ những người hoặc vật có thân hình to khỏe, vạm vỡ; hình ảnh so sánh “rồng, voi” để nhấn mạnh vóc dáng to lớn, khoẻ mạnh (Hán-Việt: Long-Tượng).
4.象中体格壮健高大者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rồng và voi; ví von (phật giáo) chỉ những A-la-hán hoặc tu sĩ có công lực, tinh tiến mạnh mẽ — ‘rồng ở nước mạnh, voi trên cạn mạnh’, nghĩa là người dũng mãnh, có uy lực lớn
1.龙与象。水行中龙力大,陆行中象力大,故佛氏用以喻诸阿罗汉中修行勇猛有最大能力者。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ Hoàng đế; vua (ẩn dụ: quyền uy như rồng và tượng)
5.指皇帝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙象
lóng
龙
xiàng
象
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
