Bản dịch của từ 龙象筵 trong tiếng Việt

龙象筵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙象筵 (Cụm từ)

lóng xiàng yán
01

即龙象会。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙象筵

lóng

xiàng

yán

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
象为
象主
象乐
象事
象人
筵九
筵会
筵几
筵宴
筵席
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép