Bản dịch của từ 龙赵 trong tiếng Việt

龙赵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙赵 (Danh từ)

lóng zhào
01

Kép danh của hai bộ sách cổ: 《雅琴龙氏九十九篇 và 《雅琴赵氏七篇 — tức là tập hợp tên gọi chung chỉ hai bản sách trong truyền thống âm nhạc/độc thơ cổ Trung Hoa.

乐书《雅琴龙氏》九十九篇和《雅琴赵氏》七篇的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙赵

lóng

zhào

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
赵中贵
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép