Bản dịch của từ 龙足 trong tiếng Việt

龙足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙足 (Tính từ)

lóng zú
01

Chỉ dấu, tung tích của hoàng đế; nơi hoàng đế từng xuất hiện (nghĩa Hán Việt, thường văn chương)

1.指皇帝的踪迹。

Ví dụ
02

必不可少的指事物的关键部分去掉就不完整蛇足相对)。可联想为龙的脚是必要的”。

2.喻必不可少的。与“蛇足”相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙足

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép