Bản dịch của từ 龙转 trong tiếng Việt

龙转

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙转 (Tính từ)

lóng zhuǎn
01

(mô tả) xoay vòng, uốn lượn, quay vòng như rồng; hình ảnh chuyển động vòng vèo, ngoằn ngoèo

盘旋曲折貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙转

lóng

zhuǎn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép