Bản dịch của từ 龙辔 trong tiếng Việt

龙辔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙辔 (Danh từ)

lóng pèi
01

Cỗ xe (yên cương) do rồng kéo hoặc rồng làm tay cương; nói về xe/kiệu rồng của thần tiên (cũ, văn ngôn)

神仙乘坐的龙驾的车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙辔

lóng

pèi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép