Bản dịch của từ 龙钟潦倒 trong tiếng Việt

龙钟潦倒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙钟潦倒 (Tính từ)

lóng zhōng liáo dǎo
01

形容年老衰弱失意颓丧的样子动作不灵便精神萎靡。Hán Việt:龍鍾(đã già yếu) + 潦倒(thất thế, suy sụp)。

龙钟:行动不灵便的样子;潦倒:失意颓丧。形容老年人衰老颓丧的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙钟潦倒

lóng

zhōng

liáo

dǎo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
倒三颠四
倒下
倒书
倒买倒卖
倒乱
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép