Bản dịch của từ 龙门吊车 trong tiếng Việt
龙门吊车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙门吊车 (Danh từ)
【lóng mén diào chē】
01
Cẩu trục dạng cần xoay gắn trên kết cấu cố định hoặc di động, có lối thông suốt bên dưới để xe cộ đi qua (tương tự cầu trục có cửa), Hán-Việt: Long môn điều xa/điếu xa
安装在固定结构或移动式结构上的转臂起重机,车辆等可以直接从起重机下面的通道中通过。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙门吊车
lóng
龙
mén
门
diào
吊
chē
车
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
吊丧
吊临
吊书
吊书子
车两
车主
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
