Bản dịch của từ 龙门点额 trong tiếng Việt

龙门点额

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙门点额 (Danh từ)

lóng mén diǎn é
01

比喻仕途失意或科舉落第仕途考場遭遇挫折未能如愿高中考试升迁失利)。(可联想龙门比喻仕途,“点额指未被点中名额

比喻仕路失意或科场落第。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙门点额

lóng

mén

diǎn

é

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
点主
点交
额兵
额办
额名
额外
额外主事
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép