Bản dịch của từ 龙门笔法 trong tiếng Việt
龙门笔法
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙门笔法 (Danh từ)
【lóng mén bí fǎ】
01
Bút pháp viết sử theo lối của Sima Qian (tức 'Long Môn'), chỉ cách chép tiểu sử, làm sử mang nét đặc trưng của tác gia; Hán Việt: Long Môn bút pháp.
1.指史传笔法。龙门,司马迁的别号。
Ví dụ
02
Bút pháp phóng đại, lối viết/vẽ chữ hoặc nét bút mô tả lộng lẫy, cường điệu (chỉ cách diễn đạt hoa mỹ, khoe khoang)
2.指形容夸张的笔法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙门笔法
lóng
龙
mén
门
bǐ
笔
fǎ
法
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
门丁
门上
门上人
门下
门下人
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
法不徇情
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
