Bản dịch của từ 龙阳子弟 trong tiếng Việt

龙阳子弟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙阳子弟 (Cụm từ)

lóng yáng zǐ dì
01

旧时指以男色侍人者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙阳子弟

lóng

yáng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép