Bản dịch của từ 龙阳恨 trong tiếng Việt

龙阳恨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙阳恨 (Danh từ)

lóng yáng hèn
01

Đau khổ vì mất sủng, bị bỏ rơi (nỗi đau của người bị thất sủng)

谓失宠﹑被遗弃的痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙阳恨

lóng

yáng

hèn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
恨不得
恨不能
恨之入骨
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép