Bản dịch của từ 龙阳泣鱼 trong tiếng Việt

龙阳泣鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙阳泣鱼 (Tính từ)

lóng yáng qì yú
01

Được phúc nhưng lo hoạ; được cái này mất cái kia

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙阳泣鱼

lóng

yáng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép