Bản dịch của từ 龙雨 trong tiếng Việt

龙雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙雨 (Danh từ)

lóng yǔ
01

Mưa rào kèm sấm (một loại mưa giông ngắn, có sấm chớp)

雷阵雨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙雨

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép