Bản dịch của từ 龙雷 trong tiếng Việt

龙雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙雷 (Danh từ)

lóng léi
01

Sấm rền như long; tiếng sấm vang như thác đổ — ẩn dụ cho tiếng ầm ầm, dồn dập (ví dụ: hình ảnh thác nước ào ạt hoặc tiếng ầm vang của sấm)

震雷。喻指倾泻﹑轰鸣之瀑布。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙雷

lóng

léi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép