Bản dịch của từ 龙額侯 trong tiếng Việt

龙額侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙額侯 (Danh từ)

lóng é hòu
01

Tên chức phẩm lịch sử (hầu tước) — dạng chữ viết hoặc tên gọi cổ: 亦作龙额侯/龙雒侯”(古代爵位名的异写

1.亦作“龙额侯”。亦作“龙雒侯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên một chức/ấp hầu thời Hán (tức là tên nước/quận được phong làm hầu)

2.侯名。汉韩说﹑韩增曾封此侯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thường dùng để chỉ những quan thần được sủng ái (quan chức hoặc thân cận được hoàng đế hoặc chức sắc sủng ái và thăng chức)

3.泛指宠幸之臣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙額侯

lóng

é

hóu

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép