Bản dịch của từ 龙须 trong tiếng Việt
龙须
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙须 (Danh từ)
【lóng xū】
01
Râu/mao mảnh như sợi (hình tượng 'râu rồng'); còn chỉ một số đồ vật sợi mảnh như 'râu' (ví dụ: 龙须糖 — kẹo sợi mảnh)
1.亦作“龙?”。
Ví dụ
02
Một loài cỏ (còn gọi là mèche rồng) có thân có thể dệt thành chiếu
2.草名。茎可织席。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.喻长而细如龙须之物。
Ví dụ
04
4.见“龙须席”。
Ví dụ
05
5.指头足纲类的鱼,如章鱼等。
Ví dụ
06
6.帝皇之须。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙须
lóng
龙
xū
须
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
须不
须不是
须丸
须些
须卜
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
