Bản dịch của từ 龙须沟 trong tiếng Việt

龙须沟

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙须沟 (Cụm từ)

lóng xū gōu
01

话剧剧本。老舍作于1951年。北京的一条臭水浜龙须沟旁的一个小杂院里住着王大妈、程疯子、丁四嫂等人家。反动政府收捐派款,地痞流氓无恶不作,善良百姓在穷困和苦难中挣扎着。解放后,人民政府填平臭水沟,铺好马路,接通自来水,镇压了地痞流氓,龙须沟两岸的市民开始了新生活。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙须沟

lóng

gōu

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
须不
须不是
须丸
须些
须卜
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép