Bản dịch của từ 龙须面 trong tiếng Việt

龙须面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙须面 (Danh từ)

lóng xū miàn
01

Bún tàu

一种非常细的面条儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙须面

lóng

miàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
须不
须不是
须丸
须些
须卜
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép