Bản dịch của từ 龙飞九五 trong tiếng Việt

龙飞九五

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙飞九五 (Danh từ)

lóng fēi jiú wǔ
01

Chỉ vị trí thiên tử (ngai vàng) — chỗ ngồi tối cao của vua; Hán Việt: Long phi cửu ngũ, liên tưởng tới rồng bay lên vị vua

指即天子位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙飞九五

lóng

fēi

jiǔ

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
九三学社
九三鼎
五一六通知
五一节
五丁
五七
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép