Bản dịch của từ 龙首 trong tiếng Việt
龙首
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙首 (Danh từ)
【lóng shǒu】
01
Đầu rồng; phần đầu hình rồng (trên đồ trang trí, kiến trúc, y phục lễ nghi)
龙的头部。。续汉书志.第六.礼仪志下:「载饰以盖,龙首鱼尾,华布墙,纁上周,交络前后,云气画帷裳。」
Ví dụ
02
Học giả số một; số một trong kỳ thi hoàng gia (một danh hiệu cổ), nói rộng ra là người xuất sắc nhất hoặc dẫn đầu
状元。。称谓录.卷二十四:「宋朝状元入相者,吕蒙正、王曾、李迪、宋庠,石扬休诗云:『皇朝四十三龙首,身列黄扉止四人。』」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙首
lóng
龙
shǒu
首
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
