Bản dịch của từ 龙首豕足 trong tiếng Việt

龙首豕足

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙首豕足 (Tính từ)

lóng shǒu shǐ zú
01

Đầu rồng chân lợn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙首豕足

lóng

shǒu

shǐ

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
豕交
豕交兽畜
豕亥
豕亥鱼鲁
豕分蛇断
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép