Bản dịch của từ 龙马精神 trong tiếng Việt

龙马精神

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙马精神 (Thành ngữ)

lóng mǎ jīng shén
01

Tinh thần dũng mãnh, hăng hái, sức sống mạnh mẽ (nghĩa gốc: 'long mã' — con ngựa hình dáng như rồng; chỉ sức khỏe và tinh thần phấn chấn).

龙马:古代传说中形状象龙的骏马。比喻人精神旺盛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙马精神

lóng

jīng

shén

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
精一
精专
精严
精丽
精义
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép