Bản dịch của từ 龙驷 trong tiếng Việt
龙驷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙驷 (Danh từ)
【lóng sì】
01
Bốn con ngựa tốt kéo xe (thanh thế, thường chỉ đội ngựa hùng mạnh để chiêu dụ uy thế)
1.驾车的四匹良马。
Ví dụ
02
Bộ tứ mã kéo xe (4 con ngựa; hình ảnh: “rồng bốn” làm xe — chỉ đội ngựa kéo xe chiến hoặc xe quan trọng)
2.驾车的飞龙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙驷
lóng
龙
sì
驷
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
驷不及舌
驷之过隙
驷乘
驷介
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
