Bản dịch của từ 龙驹凤雏 trong tiếng Việt

龙驹凤雏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙驹凤雏 (Thành ngữ)

lóng jū fèng chú
01

Những học giả trẻ tài năng

才华横溢的青年学者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chàng trai trẻ xuất sắc

才华横溢的年轻人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙驹凤雏

lóng

fèng

chú

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép