Bản dịch của từ 龙骧 trong tiếng Việt
龙骧

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙骧 (Danh từ)
Ngẩng cao, phóng mình vọt lên như rồng (tả dáng vẻ oai phong, kiêu hãnh hoặc tung bay mạnh mẽ)
1.亦作“龙襄”。昂举腾跃貌。
Mã tốt, tuấn mã (ngựa đẹp, khỏe, phi nhanh) — Hán Việt: Long Tường/Long Tương liên tưởng tới sức mạnh
2.骏马。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên hiệu (của tướng nhà Tấn) — chỉ tướng quân Lông Tương (王浚) thời Tấn
3.指晋大将龙骧将军王浚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên hiệu của họa gia cổ đại 顾恺之 (một bút danh/miếu hiệu), chỉ họa sĩ Gu Kaizhi
4.指画家顾恺之。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đội quân hùng dũng, dũng mãnh; về sau là cách gọi chung chỉ quân đội anh dũng (Hán Việt: Long Tương)
5.《旧五代史.唐书.庄宗纪》:“梁有龙骧﹑神威﹑拱宸等军,皆武勇之士也。每一人铠仗费数十万,装以组绣,饰以金银﹐人望而畏之。”后以泛指英勇的军队。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ một loại thuyền lớn (trong văn viết cổ) — như “thuyền rồng” hoặc tàu chiến lớn; ví dụ: Tấn代龙骧将军王浚为伐吴曾造大船。
6.指大船。晋龙骧将军王浚为伐吴曾造大船。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙骧
lóng
龙
xiāng
骧
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
