Bản dịch của từ 龙鱼杂戱 trong tiếng Việt

龙鱼杂戱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙鱼杂戱 (Danh từ)

lóng yú zá hū
01

Một loại màn trình diễn dân gian kết hợp diễn trò về rồng và cá; gọi chung là ‘vở kịch/tiểu múa’ dân gian có yếu tố thần thoại (魚龍雜戲)

指鱼龙杂戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙鱼杂戱

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép