Bản dịch của từ 龙鳞香 trong tiếng Việt

龙鳞香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙鳞香 (Danh từ)

lóng lín xiāng
01

Tên một loại hương (nhang/nhang thơm); nghĩa đen: 'hương vảy rồng' — tên mùi/nhãn hiệu hương thơm

香名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙鳞香

lóng

lín

xiāng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
香丝
香严
香串
香乳
香云
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép