Bản dịch của từ 龙鼎 trong tiếng Việt

龙鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙鼎 (Danh từ)

lóng dǐng
01

Đỉnh (mâm/kiềng đồng) trang trí hình rồng; một loại đỉnh có hoa văn rồng

1.以龙为饰之鼎。

Ví dụ
02

Điềm báo liên quan đến sự mất mát hoặc băng hà của vua; điển cố chỉ sự 'báo tử' của hoàng đế (theo ghi chép cổ: đỉnh đồng có biểu tượng rồng, báo điềm vua qua đời)

2.《史记.封禅书》:“黄帝采首山铜,铸鼎于荆山下。鼎既成,有龙垂胡?下迎黄帝。”后因以“龙鼎”为帝王崩殂之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙鼎

lóng

dǐng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép