Bản dịch của từ 龙龈 trong tiếng Việt

龙龈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙龈 (Danh từ)

lóng yín
01

Bộ phận cuối của đàn tranh/cầm (đầu đỡ dây) dùng để kê, cố định dây đàn; tương đương chấn hoặc yên dây trên đàn truyền thống.

于琴尾端,用以承弦者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙龈

lóng

kěn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
龈割
龈腭
龈齴
龈齿弹舌
龈龈
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép