Bản dịch của từ 龙龛 trong tiếng Việt

龙龛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙龛 (Danh từ)

lóng kān
01

Hốc đá hoặc tủ thờ nhỏ khắc/ đặt tượng Phật; am thờ thu nhỏ trong đá

嵌佛像之石室或神椟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙龛

lóng

kān

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép