Bản dịch của từ 龛乱 trong tiếng Việt
龛乱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛乱 (Động từ)
【kān luàn】
01
Bình định, dẹp loạn; kiểm soát, trấn áp cuộc nổi loạn hoặc phản loạn.
平定叛乱。龛,通“戡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛乱
kān
龛
luàn
乱
Các từ liên quan
龛世
龛像
龛剪
龛壁
龛子
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
