Bản dịch của từ 龛室 trong tiếng Việt
龛室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛室 (Danh từ)
【kān shì】
01
Hang mộ, nơi an táng hoặc đặt tro cốt trong mộ.
2.墓穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ô nhỏ thờ cúng, hốc tường để đặt tượng Phật hoặc vật linh thiêng.
1.壁上小龛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛室
kān
龛
shì
室
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
