ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛居
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Nơi cư trú trong hốc đá hoặc hốc tường, thường là chỗ nhỏ và kín đáo.
以石龛为居。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kān
龛
jū
居
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép