Bản dịch của từ 龛影 trong tiếng Việt

龛影

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

龛影 (Danh từ)

kān yǐng
01

Ảnh cản quang (ảnh mờ trên phim X-quang chụp dạ dày sau khi uống thuốc cản quang)

用钡餐在X射线下检查胃或肠的溃疡时,溃疡部位被钡剂填充在荧光屏或X光照片上形成的阴影

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛影

kān

yǐng

龛
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép