ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛影
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Ảnh cản quang (ảnh mờ trên phim X-quang chụp dạ dày sau khi uống thuốc cản quang)
用钡餐在X射线下检查胃或肠的溃疡时,溃疡部位被钡剂填充在荧光屏或X光照片上形成的阴影
kān
龛
yǐng
影
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép