Bản dịch của từ 龛暴 trong tiếng Việt
龛暴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛暴 (Động từ)
【kān bào】
01
Bình định, dẹp loạn; giải quyết ổn thỏa tình trạng bạo loạn.
2.平定暴乱。龛,通“戡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một từ cổ hoặc biến thể, thường dùng chỉ một loại vật hoặc hiện tượng đặc biệt (có thể là tên riêng hoặc danh từ cổ), nhưng rất ít dùng và không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
1.亦作“龛虣”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛暴
kān
龛
bào
暴
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
暴上
暴世
暴主
