Bản dịch của từ 龛暴 trong tiếng Việt

龛暴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

龛暴 (Động từ)

kān bào
01

Bình định, dẹp loạn; giải quyết ổn thỏa tình trạng bạo loạn.

2.平定暴乱。龛,通“戡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một từ cổ hoặc biến thể, thường dùng chỉ một loại vật hoặc hiện tượng đặc biệt (có thể là tên riêng hoặc danh từ cổ), nhưng rất ít dùng và không phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.

1.亦作“龛虣”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛暴

kān

bào

Các từ liên quan

龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
暴上
暴世
暴主
龛
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép