Bản dịch của từ 龛牖 trong tiếng Việt

龛牖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢkanthanh ngang

龛牖 (Danh từ)

kān yǒu
01

Hốc đá hình dạng như cửa sổ, dùng làm chỗ thờ hoặc trang trí trên tường đá.

窗形的石龛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛牖

kān

yǒu

Các từ liên quan

龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
龛
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHAM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,合,龙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép