ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龛牖
Bảng phân tích âm vị 龛
Kān
Hốc đá hình dạng như cửa sổ, dùng làm chỗ thờ hoặc trang trí trên tường đá.
窗形的石龛。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
kān
龛
yǒu
牖
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép