Bản dịch của từ 龛虣 trong tiếng Việt
龛虣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛虣 (Danh từ)
【kān bào】
01
Từ đồng nghĩa với “龛暴” – có thể hiểu là một dạng từ cổ hoặc đặc biệt, liên quan đến cách nói về sự bộc lộ hoặc biểu hiện (thường trong ngữ cảnh cũ)
见“龛暴”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛虣
kān
龛
bào
虣
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
