Bản dịch của từ 龛赭 trong tiếng Việt
龛赭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛赭 (Danh từ)
【kān zhě】
01
Tên gọi ghép chỉ hai ngọn núi nổi tiếng (núi 龛 và núi 赭) ở phía đông bắc huyện Tiêu Sơn, tỉnh Chiết Giang, xưa kia hai núi kẹp sông đối diện nhau, nay đều nằm ở bờ nam sông Tiền Đường.
龛山与赭山的并称。在浙江省萧山市东北。古时两山夹江对峙。现均处钱塘江南岸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛赭
kān
龛
zhě
赭
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
赭圻
赭墨
赭寇
赭尽
