Bản dịch của từ 龛靖 trong tiếng Việt
龛靖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龛靖 (Động từ)
【kān jìng】
01
Bình định, dẹp yên (cuộc loạn, phiền toái); '龛' thông với chữ '戡' nghĩa là dẹp yên, ổn định.
平定。龛,通“戡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龛靖
kān
龛
jìng
靖
Các từ liên quan
龛世
龛乱
龛像
龛剪
龛壁
靖乱
靖享
靖人
靖共
靖兵
