Bản dịch của từ 龟文 trong tiếng Việt

龟文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄍㄨㄟguithanh ngang

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

龟文 (Danh từ)

guī wén
01

Hoa văn giống mai rùa; họa tiết có vân ô, thường thấy trên mai rùa và các đồ cổ (trang trí thời Thương-Châu)

如龟壳般的花纹。商周时代有以龟文作器物上的纹饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

龟背上的纹理。。如:「龟文鸟迹」

Ví dụ
03

亦作「龟纹」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟文

guī

wén

龟
Bính âm:
【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
Các biến thể:
亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép