Bản dịch của từ 龟板 trong tiếng Việt
龟板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
龟板 (Danh từ)
【guī bǎn】
01
Mai rùa (vị thuốc Đông y)
龟甲,中医用做药材
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟板
guī
龟
bǎn
板
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
- Các biến thể:
- 亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摫
蘬
櫷
槻
闺
䲅
瞡
硅
椝
歸
窐
閨
桾
皹
麏
鍕
鮶
钧
君
麇
頵
筠
蚐
龜
鹙
塸
蓲
𠀉
邱
鰍
篍
鶖
鞦
䱸
蚯
恘
劈
𠚨
刅
剓
刍
㔑
争
亀
刄
免
免
切
役
初
克
㫓
抂
囮
戺
抏
妌
䎲
妗
坍
乌龟
龟毛
龟甲
海龟
金龟
龟头
龟裂
龟缩
龟塔
龟山
龟兹
龟裂
