Bản dịch của từ 龟笑鳖无尾 trong tiếng Việt
龟笑鳖无尾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
龟笑鳖无尾 (Thành ngữ)
【guī xiào biē wú wěi】
01
(nghĩa bóng) “cái nồi chê cái ấm đen” — chỉ người chê trách người khác về khuyết điểm mà chính mình cũng có
如图。壶称壶黑
Ví dụ
02
Rùa cười nhạo ba ba vì không có đuôi.
点燃。乌龟笑甲鱼没有尾巴(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟笑鳖无尾
guī
龟
xiào
笑
biē
鳖
wú
无
wěi
尾
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
- Các biến thể:
- 亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摫
蘬
櫷
槻
闺
䲅
瞡
硅
椝
歸
窐
閨
桾
皹
麏
鍕
鮶
钧
君
麇
頵
筠
蚐
龜
鹙
塸
蓲
𠀉
邱
鰍
篍
鶖
鞦
䱸
蚯
恘
劈
𠚨
刅
剓
刍
㔑
争
亀
刄
免
免
切
役
初
克
㫓
抂
囮
戺
抏
妌
䎲
妗
坍
乌龟
龟毛
龟甲
海龟
金龟
龟头
龟裂
龟缩
龟塔
龟山
龟裂
龟兹
