ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龠
Bảng phân tích âm vị 龠
Yuè
Thược (đơn vị đo dung tích thời cổ, bằng một nửa cáp)
古代容量单位,等于半合
Thược (một loại nhạc cụ cổ, hình dáng giống ống sáo)
古代一种乐器,形状像箫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép