Bản dịch của từ 龠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

(Danh từ)

yuè
01

Thược (đơn vị đo dung tích thời cổ, bằng một nửa cáp)

古代容量单位,等于半合

Ví dụ
02

Thược (một loại nhạc cụ cổ, hình dáng giống ống sáo)

古代一种乐器,形状像箫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

龠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
𠎤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép