Bản dịch của từ 龠合 trong tiếng Việt

龠合

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

龠合 (Danh từ)

yuè hé
01

Chỉ một ít lương thực, ít thóc gạo (khẩu nghĩa, mượn tiếng)

借指少量粮食。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龠合

yuè

Các từ liên quan

合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
龠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
𠎤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép