Bản dịch của từ 龣 trong tiếng Việt
龣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
龣 (Danh từ)
【jiǎo】
01
Giống chữ “角”, nghĩa là một loại nhạc cụ quân đội xưa và cũng là một trong năm âm nhạc cổ truyền (như nhạc cụ thổi tạo tiếng vang như sừng trâu). (Nhớ “giác” như “gió thổi qua sừng” trong quân đội xưa)
同“角”(①古代军中用的一种乐器。②古代五音之一。)
Ví dụ
