Bản dịch của từ 龣 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiǎo
01

Giống chữ “”, nghĩa là một loại nhạc cụ quân đội xưa và cũng là một trong năm âm nhạc cổ truyền (như nhạc cụ thổi tạo tiếng vang như sừng trâu). (Nhớ “giác” như “gió thổi qua sừng” trong quân đội xưa)

同“角”(①古代军中用的一种乐器。②古代五音之一。)

Ví dụ
龣
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,龠,彔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一丨乚一丨乚一丨乚一丨乚一丨丨乚乚一乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép